Trống Chè, mỡ Then, kèn Táo, cháo Dương, tương Sủi, củi Đàng, vàng Keo, bèo Trỗ
Direct English translation
Che drums, Then fat, Tao horns, Duong porridge, Sui soybean paste, Dang firewood, Keo gold, Tro duckweed.
Giải thích tiếng Việt
Câu nói liệt kê những làng nổi tiếng với một sản vật, nghề hoặc đặc điểm riêng, qua đó ca ngợi thế mạnh và danh tiếng địa phương. Thường dùng để nhắc đến sự phong phú, tài khéo và nét đặc sắc của từng vùng trong một khu vực.
English explanation
This saying lists villages known for particular products, crafts, or distinctive local features, highlighting each place’s specialty and reputation. It is used to evoke regional variety and to praise the skills or resources associated with different communities.